loè bịp

loè bịp

Hắn ta chỉ biết loè bịp người khác bằng những lời hứa suông.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho người khác tin vào điều không thật bằng cách dùng lời nói, hành động hoặc hình thức bề ngoài để đánh lừa: "loè bịp" chỉ hành vi cố tình tạo ấn tượng sai lệch, phóng đại hoặc giả tạo nhằm gây ảnh hưởng hoặc thu lợi bất chính.
    • Lừa dối bằng vẻ ngoài hào nhoáng: "loè bịp" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc dùng hình thức bắt mắt để che giấu sự thật.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Kẻ chuyên dùng thủ đoạn lừa dối: "loè bịp" có thể chỉ người hành vi nói trên, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mang tính miệt thị.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hắn ta chuyên loè bịp khách hàng bằng những lời quảng cáo sai sự thật. (Hắn ta cố tình lừa dối khách hàng bằng cách nói dối trong quảng cáo.)
    • Đừng loè bịp tôi bằng vẻ ngoài giàu có giả tạo đó. (Đừng cố đánh lừa tôi bằng hình thức bề ngoài không thật.)
  • Danh từ (hiếm):

    • Cả nhóm đều loè bịp, chẳng ai năng lực thật. (Cả nhóm đều kẻ lừa dối, không ai khả năng thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loè bịp bằng mỹ từ": dùng những lời nói hoa mỹ để che giấu ý đồ xấu.

    • Chính trị gia đó thường loè bịp bằng mỹ từ để lấy phiếu bầu. (Ông ta dùng lời nói đẹp đẽ để lừa dối cử tri.)
  • "trò loè bịp": hành động hoặc màn trình diễn mang tính lừa dối.

    • Buổi biểu diễn ảo thuật chỉ trò loè bịp rẻ tiền. (Màn ảo thuật đó thực chất lừa dối không tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòe (động từ): làm cho lóa mắt, gây ấn tượng mạnh bằng vẻ ngoài sặc sỡ.

    • ấy thích lòe bạn bằng quần áo đắt tiền. ( ấy thích phô trương để gây ấn tượng.)
  • Bịp (động từ): lừa dối, gian lận.

    • Hắn ta bịp người khác bằng bài bạc. (Hắn ta lừa dối người khác trong cờ bạc.)
  • Lừa bịp (động từ): lừa dối bằng thủ đoạn tinh viđồng nghĩa gần với "loè bịp".

    • Công ty đó chuyên lừa bịp nhà đầu . (Công ty đó cố tình lừa dối nhà đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Lừa đảo: hành vi lừa dối nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích.
  • Đánh lừa: làm cho người khác tin vào điều sai.
  • Phỉnh: dùng lời nói ngọt ngào để lừa dối (thường trong ngữ cảnh thân mật).
  • Xạo: nói dối một cách trắng trợn (khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Loè bịp thiên hạ: lừa dối mọi người một cách trắng trợn.

    • Hắn ta loè bịp thiên hạ bằng danh hiệu giả mạo. (Hắn ta lừa dối tất cả mọi người bằng chức danh không thật.)
  • Lòe mắt bịp tai: dùng hình ảnh âm thanh để đánh lừa giác quan.

    • Trò ảo thuật đó chỉ lòe mắt bịp tai, chẳng thần bí. (Trò ảo thuật đó chỉ đánh lừa thị giác thính giác, không huyền bí.)